TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protuteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

protuteur nghĩa là Người thay mặt giám hộ.

Nghĩa của protuteur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người thay mặt giám hộ.

Dạng từ của protuteur

Đi với mạo từ: un protuteur · le protuteur

Câu hỏi thường gặp

protuteur nghĩa là gì?

protuteur (danh từ) nghĩa là Người thay mặt giám hộ.

protuteur là giống đực hay giống cái?

protuteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.