TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proton

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

proton nghĩa là Proton.

Nghĩa của proton

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý Proton.

Dạng từ của proton

Đi với mạo từ: un proton · le proton

Số nhiềuprotons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proton

Câu hỏi thường gặp

proton nghĩa là gì?

proton (danh từ) nghĩa là Proton.

proton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proton (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɔ̃/.

proton là giống đực hay giống cái?

proton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.