TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protomé

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

protomé nghĩa là tượng bán thân.

Nghĩa của protomé

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ học Tượng bán thân (người hay vật).

Dạng từ của protomé

Đi với mạo từ: un protomé · le protomé

Số nhiềuprotomés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protome

Câu hỏi thường gặp

protomé nghĩa là gì?

protomé (danh từ) nghĩa là tượng bán thân.

protomé là giống đực hay giống cái?

protomé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.