TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protohistorique

giọng máy của trình duyệt

protohistorique nghĩa là Xem protohistoire.

Nghĩa của protohistorique

Tính từ

  1. xem protohistoire — Thời sơ sử.

Dạng từ của protohistorique

Số nhiềuprotohistoriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protohistoric

Câu hỏi thường gặp

protohistorique nghĩa là gì?

protohistorique (tính từ) nghĩa là Xem protohistoire.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.