TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

protidique

/pʁɔtidik/ giọng máy của trình duyệt

protidique nghĩa là Xem protit.

Nghĩa của protidique

Tính từ

  1. Xem protit
    • Synthèse protidiquesự tổng hợp protit

Dạng từ của protidique

Số nhiềuprotidiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ protidic

Câu hỏi thường gặp

protidique nghĩa là gì?

protidique (tính từ) nghĩa là Xem protit.

protidique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protidique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔtidik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.