protidique
/pʁɔtidik/ giọng máy của trình duyệt
protidique nghĩa là Xem protit.
Nghĩa của protidique
Tính từ
- Xem protit
- Synthèse protidiquesự tổng hợp protit
Dạng từ của protidique
| Số nhiều | protidiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ protidic
Câu hỏi thường gặp
protidique nghĩa là gì?
protidique (tính từ) nghĩa là Xem protit.
protidique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của protidique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔtidik/.