TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prothétique

/pʁɔtetik/ giọng máy của trình duyệt

prothétique nghĩa là Xem prothoèse.

Nghĩa của prothétique

Tính từ

  1. Xem prothoèse

Dạng từ của prothétique

Số nhiềuprothétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prosthetic

Câu hỏi thường gặp

prothétique nghĩa là gì?

prothétique (tính từ) nghĩa là Xem prothoèse.

prothétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prothétique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔtetik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.