prothésiste
danh từ cả hai giống
/pʁɔ.te.zist/ giọng máy của trình duyệt
prothésiste nghĩa là Người làm bộ phận giả.
Nghĩa của prothésiste
Danh từ · cả hai giống
- Y học Người làm bộ phận giả.
- Prothésiste dentairengười làm răng giả
Dạng từ của prothésiste
| Số nhiều | prothésistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prosthodontist
Câu hỏi thường gặp
prothésiste nghĩa là gì?
prothésiste (danh từ) nghĩa là Người làm bộ phận giả.
prothésiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prothésiste (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.zist/.
prothésiste là giống đực hay giống cái?
prothésiste là danh từ cả hai giống.