TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prothésiste

danh từ cả hai giống
/pʁɔ.te.zist/ giọng máy của trình duyệt

prothésiste nghĩa là Người làm bộ phận giả.

Nghĩa của prothésiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người làm bộ phận giả.
    • Prothésiste dentairengười làm răng giả

Dạng từ của prothésiste

Số nhiềuprothésistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosthodontist

Câu hỏi thường gặp

prothésiste nghĩa là gì?

prothésiste (danh từ) nghĩa là Người làm bộ phận giả.

prothésiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prothésiste (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.te.zist/.

prothésiste là giống đực hay giống cái?

prothésiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.