TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prothèse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

prothèse nghĩa là bộ phận giả.

Nghĩa của prothèse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự lắp bộ phận tai giả; bộ phận giả.
    • Prothèse dentairesự lắp răng giả; răng giả
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Như prothèse.

Dạng từ của prothèse

Đi với mạo từ: une prothèse · la prothèse

Số nhiềuprothèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prosthesis (artificial replacement for a body part)
  • Danh từ prothesis

Câu hỏi thường gặp

prothèse nghĩa là gì?

prothèse (danh từ) nghĩa là bộ phận giả.

prothèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prothèse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.tɛz/.

prothèse là giống đực hay giống cái?

prothèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.