TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prothrombine

danh từ giống cái (f)
/pʁɔtʁɔ̃bin/ giọng máy của trình duyệt

prothrombine nghĩa là Protrombin.

Nghĩa của prothrombine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Protrombin.

Dạng từ của prothrombine

Đi với mạo từ: une prothrombine · la prothrombine

Số nhiềuprothrombines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prothrombin

Câu hỏi thường gặp

prothrombine nghĩa là gì?

prothrombine (danh từ) nghĩa là Protrombin.

prothrombine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prothrombine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔtʁɔ̃bin/.

prothrombine là giống đực hay giống cái?

prothrombine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.