prothrombine
danh từ giống cái (f)
/pʁɔtʁɔ̃bin/ giọng máy của trình duyệt
prothrombine nghĩa là Protrombin.
Nghĩa của prothrombine
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Protrombin.
Dạng từ của prothrombine
Đi với mạo từ: une prothrombine · la prothrombine
| Số nhiều | prothrombines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prothrombin
Câu hỏi thường gặp
prothrombine nghĩa là gì?
prothrombine (danh từ) nghĩa là Protrombin.
prothrombine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prothrombine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔtʁɔ̃bin/.
prothrombine là giống đực hay giống cái?
prothrombine là danh từ giống cái (dùng với une, la).