TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propitiateur

giọng máy của trình duyệt

propitiateur nghĩa là giúp thuận lợi, giùm giúp.

Nghĩa của propitiateur

Tính từ

  1. Giúp (cho) thuận lợi, giùm giúp.

Danh từ · giống đực

  1. Người giùm giúp.

Dạng từ của propitiateur

Số nhiềupropitiateurs
Giống cáipropitiatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propitiator

Câu hỏi thường gặp

propitiateur nghĩa là gì?

propitiateur (tính từ, danh từ) nghĩa là giúp thuận lợi, giùm giúp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.