TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propagandisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

propagandisme nghĩa là thuật tuyên truyền.

Nghĩa của propagandisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuật tuyên truyền.

Dạng từ của propagandisme

Đi với mạo từ: un propagandisme · le propagandisme

Số nhiềupropagandismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propagandism

Câu hỏi thường gặp

propagandisme nghĩa là gì?

propagandisme (danh từ) nghĩa là thuật tuyên truyền.

propagandisme là giống đực hay giống cái?

propagandisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.