TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pronominalement

giọng máy của trình duyệt

pronominalement nghĩa là Như đại từ.

Nghĩa của pronominalement

Phó từ

  1. Như đại từ.
    • Adjectif employé pronominalementtính từ dùng như đại từ
  2. Ở dạng tự động từ.
    • Verbe employé pronominalementđộng từ dùng ở dạng tự động từ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pronominally

Câu hỏi thường gặp

pronominalement nghĩa là gì?

pronominalement (phó từ) nghĩa là Như đại từ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.