pronominal
/pʁɔ.nɔ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt
pronominal nghĩa là Xem pronom.
Nghĩa của pronominal
Tính từ
- xem pronom — Đại từ.
- Forme pronominalehình thái đại từ
Dạng từ của pronominal
| Số nhiều | pronominaux |
| Giống cái | pronominale |
| Giống cái số nhiều | pronominales |
Cụm từ, thành ngữ với pronominal
- verbe pronominal — (ngôn ngữ học) tự động từ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pronominal
Câu hỏi thường gặp
pronominal nghĩa là gì?
pronominal (tính từ) nghĩa là Xem pronom.
pronominal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pronominal (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔ.mi.nal/.