pronom
danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pronom nghĩa là đại từ.
Nghĩa của pronom
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Đại từ.
Dạng từ của pronom
Đi với mạo từ: un pronom · le pronom
| Số nhiều | pronoms |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pronoun
Nguồn gốc từ pronom
Từ tiếng Latinh prōnōmen.
Câu hỏi thường gặp
pronom nghĩa là gì?
pronom (danh từ) nghĩa là đại từ.
pronom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pronom (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔ̃/.
pronom là giống đực hay giống cái?
pronom là danh từ giống đực (dùng với un, le).