TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pronation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pronation nghĩa là sự quay sấp.

Nghĩa của pronation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự quay sấp.

Dạng từ của pronation

Đi với mạo từ: une pronation · la pronation

Số nhiềupronations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pronation

Câu hỏi thường gặp

pronation nghĩa là gì?

pronation (danh từ) nghĩa là sự quay sấp.

pronation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.na.sjɔ̃/.

pronation là giống đực hay giống cái?

pronation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.