TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prométhéen

/pʁɔmeteɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

prométhéen nghĩa là Thuộc thần Prô-mê-tê.

Nghĩa của prométhéen

Tính từ

  1. Thuộc thần Prô-mê-tê.
  2. Văn học Hoạt động và tin ở sức người.

Dạng từ của prométhéen

Số nhiềuprométhéens
Giống cáiprométhéenne
Giống cái số nhiềuprométhéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Promethean

Câu hỏi thường gặp

prométhéen nghĩa là gì?

prométhéen (tính từ) nghĩa là Thuộc thần Prô-mê-tê.

prométhéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prométhéen (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔmeteɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.