prométhazine
danh từ giống cái (f)
/pʁɔmetazin/ giọng máy của trình duyệt
prométhazine nghĩa là Prometazin.
Nghĩa của prométhazine
Danh từ · giống cái
- Dược học Prometazin.
Dạng từ của prométhazine
Đi với mạo từ: une prométhazine · la prométhazine
| Số nhiều | prométhazines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promethazine
Câu hỏi thường gặp
prométhazine nghĩa là gì?
prométhazine (danh từ) nghĩa là Prometazin.
prométhazine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prométhazine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔmetazin/.
prométhazine là giống đực hay giống cái?
prométhazine là danh từ giống cái (dùng với une, la).