TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prométhazine

danh từ giống cái (f)
/pʁɔmetazin/ giọng máy của trình duyệt

prométhazine nghĩa là Prometazin.

Nghĩa của prométhazine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Prometazin.

Dạng từ của prométhazine

Đi với mạo từ: une prométhazine · la prométhazine

Số nhiềuprométhazines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promethazine

Câu hỏi thường gặp

prométhazine nghĩa là gì?

prométhazine (danh từ) nghĩa là Prometazin.

prométhazine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prométhazine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔmetazin/.

prométhazine là giống đực hay giống cái?

prométhazine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.