TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prométhéum

danh từ giống đực (m)
/pʁo.me.te.ɔm/ giọng máy của trình duyệt

prométhéum nghĩa là Prometi.

Nghĩa của prométhéum

Danh từ · giống đực

  1. Hoá học Prometi.

Dạng từ của prométhéum

Đi với mạo từ: un prométhéum · le prométhéum

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promethium

Câu hỏi thường gặp

prométhéum nghĩa là gì?

prométhéum (danh từ) nghĩa là Prometi.

prométhéum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prométhéum (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.me.te.ɔm/.

prométhéum là giống đực hay giống cái?

prométhéum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.