TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

projeteur

danh từ giống đực (m)
/pʁɔʒtœʁ/ giọng máy của trình duyệt

projeteur nghĩa là chuyên viên thiết kế.

Nghĩa của projeteur

Danh từ · giống đực

  1. Chuyên viên thiết kế; kỹ thuật viên đồ án.

Dạng từ của projeteur

Đi với mạo từ: un projeteur · le projeteur

Câu hỏi thường gặp

projeteur nghĩa là gì?

projeteur (danh từ) nghĩa là chuyên viên thiết kế.

projeteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của projeteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔʒtœʁ/.

projeteur là giống đực hay giống cái?

projeteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.