TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolactine

danh từ giống cái (f)
/pʁɔlaktin/ giọng máy của trình duyệt

prolactine nghĩa là Prolactin.

Nghĩa của prolactine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Prolactin.

Dạng từ của prolactine

Đi với mạo từ: une prolactine · la prolactine

Câu hỏi thường gặp

prolactine nghĩa là gì?

prolactine (danh từ) nghĩa là Prolactin.

prolactine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolactine (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔlaktin/.

prolactine là giống đực hay giống cái?

prolactine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.