TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

probabilisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

probabilisme nghĩa là thuyết hẳn nhiên.

Nghĩa của probabilisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Thuyết hẳn nhiên.

Dạng từ của probabilisme

Đi với mạo từ: un probabilisme · le probabilisme

Số nhiềuprobabilismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ probabilism

Câu hỏi thường gặp

probabilisme nghĩa là gì?

probabilisme (danh từ) nghĩa là thuyết hẳn nhiên.

probabilisme là giống đực hay giống cái?

probabilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.