TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primipilaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

primipilaire nghĩa là quản đội.

Nghĩa của primipilaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quản đội (cổ La Mã).

Dạng từ của primipilaire

Đi với mạo từ: un primipilaire · le primipilaire

Câu hỏi thường gặp

primipilaire nghĩa là gì?

primipilaire (danh từ) nghĩa là quản đội.

primipilaire là giống đực hay giống cái?

primipilaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.