TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primidi

danh từ giống đực (m)
/pʁi.mi.di/ giọng máy của trình duyệt

primidi nghĩa là ngày đầu tuần.

Nghĩa của primidi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngày đầu tuần (lịch cộng hòa).

Dạng từ của primidi

Đi với mạo từ: un primidi · le primidi

Số nhiềuprimidis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the first day of the decade (ten-day week) in the French Republican Calendar

Câu hỏi thường gặp

primidi nghĩa là gì?

primidi (danh từ) nghĩa là ngày đầu tuần.

primidi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primidi (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mi.di/.

primidi là giống đực hay giống cái?

primidi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.