primidi
danh từ giống đực (m)
/pʁi.mi.di/ giọng máy của trình duyệt
primidi nghĩa là ngày đầu tuần.
Nghĩa của primidi
Danh từ · giống đực
- Sử học Ngày đầu tuần (lịch cộng hòa).
Dạng từ của primidi
Đi với mạo từ: un primidi · le primidi
| Số nhiều | primidis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the first day of the decade (ten-day week) in the French Republican Calendar
Câu hỏi thường gặp
primidi nghĩa là gì?
primidi (danh từ) nghĩa là ngày đầu tuần.
primidi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primidi (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mi.di/.
primidi là giống đực hay giống cái?
primidi là danh từ giống đực (dùng với un, le).