primatiale
giọng máy của trình duyệt
primatiale nghĩa là Thuộc giáo trưởng.
Nghĩa của primatiale
Tính từ
- Thuộc giáo trưởng.
Câu hỏi thường gặp
primatiale nghĩa là gì?
primatiale (tính từ) nghĩa là Thuộc giáo trưởng.
primatiale nghĩa là Thuộc giáo trưởng.
primatiale (tính từ) nghĩa là Thuộc giáo trưởng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.