TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primatiale

giọng máy của trình duyệt

primatiale nghĩa là Thuộc giáo trưởng.

Nghĩa của primatiale

Tính từ

  1. Thuộc giáo trưởng.

Câu hỏi thường gặp

primatiale nghĩa là gì?

primatiale (tính từ) nghĩa là Thuộc giáo trưởng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.