TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primarité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

primarité nghĩa là tính sơ cấp, tính sơ khởi.

Nghĩa của primarité

Danh từ · giống cái

  1. Tính sơ cấp, tính sơ khởi.

Dạng từ của primarité

Đi với mạo từ: une primarité · la primarité

Câu hỏi thường gặp

primarité nghĩa là gì?

primarité (danh từ) nghĩa là tính sơ cấp, tính sơ khởi.

primarité là giống đực hay giống cái?

primarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.