TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presse-purée

danh từ giống đực (m)
/pʁɛs.py.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

presse-purée nghĩa là cái nghiền rau.

Nghĩa của presse-purée

Danh từ · giống đực

  1. Cái nghiền rau.

Dạng từ của presse-purée

Đi với mạo từ: un presse-purée · le presse-purée

Số nhiềupresse-purées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potato masher

Câu hỏi thường gặp

presse-purée nghĩa là gì?

presse-purée (danh từ) nghĩa là cái nghiền rau.

presse-purée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presse-purée (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.py.ʁe/.

presse-purée là giống đực hay giống cái?

presse-purée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.