TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presse-papiers

danh từ giống đực (m)
/pʁɛs.pa.pje/ giọng máy của trình duyệt

presse-papiers nghĩa là cái chặn giấy.

Nghĩa của presse-papiers

Danh từ · giống đực

  1. Cái chặn giấy.

Dạng từ của presse-papiers

Đi với mạo từ: un presse-papiers · le presse-papiers

Câu hỏi thường gặp

presse-papiers nghĩa là gì?

presse-papiers (danh từ) nghĩa là cái chặn giấy.

presse-papiers phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presse-papiers (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.pa.pje/.

presse-papiers là giống đực hay giống cái?

presse-papiers là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.