TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presse-raquette

danh từ cả hai giống
/pʁɛ.sʁa.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

presse-raquette nghĩa là khung ép vợt.

Nghĩa của presse-raquette

Danh từ · cả hai giống

  1. Số nhiều (presse-raquette, presse-raquettes).
  2. Khung ép vợt (ép cho vợt chơi quần vợt khỏi vênh).

Câu hỏi thường gặp

presse-raquette nghĩa là gì?

presse-raquette (danh từ) nghĩa là khung ép vợt.

presse-raquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presse-raquette (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sʁa.kɛt/.

presse-raquette là giống đực hay giống cái?

presse-raquette là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.