prescience
danh từ giống cái (f)
/pʁɛ.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
prescience nghĩa là sự tiên tri, khả năng dự đoán.
Nghĩa của prescience
Danh từ · giống cái
- Sự tiên tri; khả năng dự đoán.
Dạng từ của prescience
Đi với mạo từ: une prescience · la prescience
| Số nhiều | presciences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prescience
Câu hỏi thường gặp
prescience nghĩa là gì?
prescience (danh từ) nghĩa là sự tiên tri, khả năng dự đoán.
prescience phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prescience (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sjɑ̃s/.
prescience là giống đực hay giống cái?
prescience là danh từ giống cái (dùng với une, la).