TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prescience

danh từ giống cái (f)
/pʁɛ.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

prescience nghĩa là sự tiên tri, khả năng dự đoán.

Nghĩa của prescience

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiên tri; khả năng dự đoán.

Dạng từ của prescience

Đi với mạo từ: une prescience · la prescience

Số nhiềupresciences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prescience

Câu hỏi thường gặp

prescience nghĩa là gì?

prescience (danh từ) nghĩa là sự tiên tri, khả năng dự đoán.

prescience phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prescience (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sjɑ̃s/.

prescience là giống đực hay giống cái?

prescience là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.