TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presbytérien

/pʁɛz.bi.te.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

presbytérien nghĩa là Xem presbytérianisme.

Nghĩa của presbytérien

Tính từ

  1. Xem presbytérianisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tín đồ giáo phái Can-vanh.

Dạng từ của presbytérien

Số nhiềupresbytériens
Giống cáipresbytérienne /pʁɛs.bi.te.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềupresbytériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ presbyterian
  • Danh từ Presbyterian

Câu hỏi thường gặp

presbytérien nghĩa là gì?

presbytérien (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem presbytérianisme.

presbytérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presbytérien (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛz.bi.te.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.