TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prescriptible

/pʁɛs.kʁip.tibl/ giọng máy của trình duyệt

prescriptible nghĩa là Có thể được do đủ thời hiệu; có thể thôi vì hết thời hiệu.

Nghĩa của prescriptible

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Có thể được do đủ thời hiệu; có thể thôi vì hết thời hiệu.

Dạng từ của prescriptible

Số nhiềuprescriptibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prescriptible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prescriptible

Câu hỏi thường gặp

prescriptible nghĩa là gì?

prescriptible (tính từ) nghĩa là Có thể được do đủ thời hiệu; có thể thôi vì hết thời hiệu.

prescriptible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prescriptible (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.kʁip.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.