TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêche

danh từ giống đực (m)
/pʁɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

prêche nghĩa là bài giảng đạo, lời dạy đời.

Nghĩa của prêche

Danh từ · giống đực

  1. Bài giảng đạo (đạo tin lành).
  2. Thân mật Lời dạy đời.

Dạng từ của prêche

Đi với mạo từ: un prêche · le prêche

Số nhiềuprêches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sermon

Câu hỏi thường gặp

prêche nghĩa là gì?

prêche (danh từ) nghĩa là bài giảng đạo, lời dạy đời.

prêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêche (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛʃ/.

prêche là giống đực hay giống cái?

prêche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.