préétabli
/pʁe.e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt
préétabli nghĩa là thiết lập trước, đặt trước.
Nghĩa của préétabli
Tính từ
- Thiết lập trước, đặt trước.
- Plan préétablikế hoạch đặt trước
Dạng từ của préétabli
| Số nhiều | préétablis |
| Giống cái | préétablie |
| Giống cái số nhiều | préétablies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preestablished
Câu hỏi thường gặp
préétabli nghĩa là gì?
préétabli (tính từ) nghĩa là thiết lập trước, đặt trước.
préétabli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préétabli (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.e.ta.bli/.