TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préétabli

/pʁe.e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt

préétabli nghĩa là thiết lập trước, đặt trước.

Nghĩa của préétabli

Tính từ

  1. Thiết lập trước, đặt trước.
    • Plan préétablikế hoạch đặt trước

Dạng từ của préétabli

Số nhiềupréétablis
Giống cáipréétablie
Giống cái số nhiềupréétablies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preestablished

Câu hỏi thường gặp

préétabli nghĩa là gì?

préétabli (tính từ) nghĩa là thiết lập trước, đặt trước.

préétabli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préétabli (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.e.ta.bli/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.