TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préverbe

danh từ giống đực (m)
/pʁe.vɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

préverbe nghĩa là tiền tố động từ.

Nghĩa của préverbe

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiền tố động từ.

Dạng từ của préverbe

Đi với mạo từ: un préverbe · le préverbe

Số nhiềupréverbes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preverb (verbal prefix)

Câu hỏi thường gặp

préverbe nghĩa là gì?

préverbe (danh từ) nghĩa là tiền tố động từ.

préverbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préverbe (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vɛʁb/.

préverbe là giống đực hay giống cái?

préverbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.