préverbe
danh từ giống đực (m)
/pʁe.vɛʁb/ giọng máy của trình duyệt
préverbe nghĩa là tiền tố động từ.
Nghĩa của préverbe
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiền tố động từ.
Dạng từ của préverbe
Đi với mạo từ: un préverbe · le préverbe
| Số nhiều | préverbes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preverb (verbal prefix)
Câu hỏi thường gặp
préverbe nghĩa là gì?
préverbe (danh từ) nghĩa là tiền tố động từ.
préverbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préverbe (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vɛʁb/.
préverbe là giống đực hay giống cái?
préverbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).