prévenu
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛv.ny/ giọng máy của trình duyệt
prévenu nghĩa là người bị can, can phạm.
Nghĩa của prévenu
Danh từ · cả hai giống
- Luật học, pháp lý Người bị can, can phạm.
Tính từ
- Luật học, pháp lý Bị can.
- Être prénvenu d'un délitbị can về một tội
Dạng từ của prévenu
| Số nhiều | prévenus |
| Giống cái | prévenue |
| Giống cái số nhiều | prévenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prejudiced (that has favorable or unfavorable feelings beforehand)
- Danh từ accused, defendant, prisoner, suspect (the one who appears before a criminal court, after the suspected commission of one or more crimes)
Câu hỏi thường gặp
prévenu nghĩa là gì?
prévenu (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị can, can phạm.
prévenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prévenu (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛv.ny/.
prévenu là giống đực hay giống cái?
prévenu là danh từ cả hai giống.