préventorium
danh từ giống đực (m)
/pʁe.vɑ̃.tɔ.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt
préventorium nghĩa là nhà phòng bệnh lao.
Nghĩa của préventorium
Danh từ · giống đực
- Nhà phòng bệnh lao.
Dạng từ của préventorium
Đi với mạo từ: un préventorium · le préventorium
| Số nhiều | préventoriums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preventorium
Câu hỏi thường gặp
préventorium nghĩa là gì?
préventorium (danh từ) nghĩa là nhà phòng bệnh lao.
préventorium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préventorium (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vɑ̃.tɔ.ʁjɔm/.
préventorium là giống đực hay giống cái?
préventorium là danh từ giống đực (dùng với un, le).