préventivement
/pʁe.vɑ̃.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
préventivement nghĩa là để phòng ngừa, giam cứu.
Nghĩa của préventivement
Phó từ
- Để phòng ngừa.
- Luật học, pháp lý Giam cứu.
- Accusé détenu préventivementbị cáo bị giam cứu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ preventively
Câu hỏi thường gặp
préventivement nghĩa là gì?
préventivement (phó từ) nghĩa là để phòng ngừa, giam cứu.
préventivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préventivement (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.vɑ̃.tiv.mɑ̃/.