TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présérie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

présérie nghĩa là sự sản xuất thử.

Nghĩa của présérie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp Sự sản xuất thử (trước khi sản xuất hàng loạt).

Dạng từ của présérie

Đi với mạo từ: une présérie · la présérie

Số nhiềupréséries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preproduction

Câu hỏi thường gặp

présérie nghĩa là gì?

présérie (danh từ) nghĩa là sự sản xuất thử.

présérie là giống đực hay giống cái?

présérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.