présérie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
présérie nghĩa là sự sản xuất thử.
Nghĩa của présérie
Danh từ · giống cái
- Công nghiệp Sự sản xuất thử (trước khi sản xuất hàng loạt).
Dạng từ của présérie
Đi với mạo từ: une présérie · la présérie
| Số nhiều | préséries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preproduction
Câu hỏi thường gặp
présérie nghĩa là gì?
présérie (danh từ) nghĩa là sự sản xuất thử.
présérie là giống đực hay giống cái?
présérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).