prétendant
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
prétendant nghĩa là người ngấp nghé.
Nghĩa của prétendant
Danh từ · giống đực
- Người ngấp nghé.
- Les prétendants à un emploinhững người ngấp nghé một chân làm việc
- Người ngấp nghé ngôi vua.
- Người cầu hôn.
Dạng từ của prétendant
Đi với mạo từ: un prétendant · le prétendant
| Số nhiều | prétendants |
| Giống cái | prétendante |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suitor, wooer; contender; claimant
Câu hỏi thường gặp
prétendant nghĩa là gì?
prétendant (danh từ) nghĩa là người ngấp nghé.
prétendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prétendant (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.dɑ̃/.
prétendant là giống đực hay giống cái?
prétendant là danh từ giống đực (dùng với un, le).