TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prétendant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.tɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prétendant nghĩa là người ngấp nghé.

Nghĩa của prétendant

Danh từ · giống đực

  1. Người ngấp nghé.
    • Les prétendants à un emploinhững người ngấp nghé một chân làm việc
  2. Người ngấp nghé ngôi vua.
  3. Người cầu hôn.

Dạng từ của prétendant

Đi với mạo từ: un prétendant · le prétendant

Số nhiềuprétendants
Giống cáiprétendante
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suitor, wooer; contender; claimant

Câu hỏi thường gặp

prétendant nghĩa là gì?

prétendant (danh từ) nghĩa là người ngấp nghé.

prétendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prétendant (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.tɑ̃.dɑ̃/.

prétendant là giống đực hay giống cái?

prétendant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.