TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présélection

danh từ giống cái (f)
/pʁe.se.lɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

présélection nghĩa là sự chọn trước.

Nghĩa của présélection

Danh từ · giống cái

  1. Sự chọn trước.
  2. Quân sự Sự trắc nghiệm sơ bộ (quân sẽ tuyển).
  3. Cơ khí, cơ học Thao tác tiền phối tốc (ở hộp số).

Dạng từ của présélection

Đi với mạo từ: une présélection · la présélection

Số nhiềuprésélections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preselection

Câu hỏi thường gặp

présélection nghĩa là gì?

présélection (danh từ) nghĩa là sự chọn trước.

présélection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présélection (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.lɛk.sjɔ̃/.

présélection là giống đực hay giống cái?

présélection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.