TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préséance

danh từ giống cái (f)
/pʁe.se.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

préséance nghĩa là quyền ngồi trên, quyền đứng trên.

Nghĩa của préséance

Danh từ · giống cái

  1. Quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước); ngôi thứ.
    • Question de préséancevấn đề ngôi thứ

Dạng từ của préséance

Đi với mạo từ: une préséance · la préséance

Số nhiềupréséances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precedence

Câu hỏi thường gặp

préséance nghĩa là gì?

préséance (danh từ) nghĩa là quyền ngồi trên, quyền đứng trên.

préséance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préséance (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.ɑ̃s/.

préséance là giống đực hay giống cái?

préséance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.