préséance
danh từ giống cái (f)
/pʁe.se.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
préséance nghĩa là quyền ngồi trên, quyền đứng trên.
Nghĩa của préséance
Danh từ · giống cái
- Quyền ngồi trên (trước), quyền đứng trên (trước); ngôi thứ.
- Question de préséancevấn đề ngôi thứ
Dạng từ của préséance
Đi với mạo từ: une préséance · la préséance
| Số nhiều | préséances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precedence
Câu hỏi thường gặp
préséance nghĩa là gì?
préséance (danh từ) nghĩa là quyền ngồi trên, quyền đứng trên.
préséance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préséance (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.se.ɑ̃s/.
préséance là giống đực hay giống cái?
préséance là danh từ giống cái (dùng với une, la).