TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présélecteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

présélecteur nghĩa là bộ chuẩn phối tốc.

Nghĩa của présélecteur

Danh từ · giống đực

  1. Cơ khí, cơ học Bộ chuẩn phối tốc.

Dạng từ của présélecteur

Đi với mạo từ: un présélecteur · le présélecteur

Số nhiềuprésélecteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preselector

Câu hỏi thường gặp

présélecteur nghĩa là gì?

présélecteur (danh từ) nghĩa là bộ chuẩn phối tốc.

présélecteur là giống đực hay giống cái?

présélecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.