prérogative
danh từ giống cái (f)
/pʁe.ʁɔ.ɡa.tiv/ giọng máy của trình duyệt
prérogative nghĩa là đặc quyền.
Nghĩa của prérogative
Danh từ · giống cái
- Đặc quyền.
Dạng từ của prérogative
Đi với mạo từ: une prérogative · la prérogative
| Số nhiều | prérogatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prerogative (a right, or power that is exclusive to a monarch, etc.)
Câu hỏi thường gặp
prérogative nghĩa là gì?
prérogative (danh từ) nghĩa là đặc quyền.
prérogative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prérogative (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʁɔ.ɡa.tiv/.
prérogative là giống đực hay giống cái?
prérogative là danh từ giống cái (dùng với une, la).