TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prérogative

danh từ giống cái (f)
/pʁe.ʁɔ.ɡa.tiv/ giọng máy của trình duyệt

prérogative nghĩa là đặc quyền.

Nghĩa của prérogative

Danh từ · giống cái

  1. Đặc quyền.

Dạng từ của prérogative

Đi với mạo từ: une prérogative · la prérogative

Số nhiềuprérogatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prerogative (a right, or power that is exclusive to a monarch, etc.)

Câu hỏi thường gặp

prérogative nghĩa là gì?

prérogative (danh từ) nghĩa là đặc quyền.

prérogative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prérogative (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʁɔ.ɡa.tiv/.

prérogative là giống đực hay giống cái?

prérogative là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.