TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préretraite

danh từ giống cái (f)
/pʁe.ʁə.tʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

préretraite nghĩa là sự về hưu hon.

Nghĩa của préretraite

Danh từ · giống cái

  1. Sự về hưu hon.

Dạng từ của préretraite

Đi với mạo từ: une préretraite · la préretraite

Số nhiềupréretraites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ early retirement

Câu hỏi thường gặp

préretraite nghĩa là gì?

préretraite (danh từ) nghĩa là sự về hưu hon.

préretraite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préretraite (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʁə.tʁɛt/.

préretraite là giống đực hay giống cái?

préretraite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.