préretraite
danh từ giống cái (f)
/pʁe.ʁə.tʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
préretraite nghĩa là sự về hưu hon.
Nghĩa của préretraite
Danh từ · giống cái
- Sự về hưu hon.
Dạng từ của préretraite
Đi với mạo từ: une préretraite · la préretraite
| Số nhiều | préretraites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ early retirement
Câu hỏi thường gặp
préretraite nghĩa là gì?
préretraite (danh từ) nghĩa là sự về hưu hon.
préretraite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préretraite (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʁə.tʁɛt/.
préretraite là giống đực hay giống cái?
préretraite là danh từ giống cái (dùng với une, la).