TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préraphaélite

/pʁe.ʁa.fa.e.lit/ giọng máy của trình duyệt

préraphaélite nghĩa là Xem préraphaélisme.

Nghĩa của préraphaélite

Tính từ

  1. Xem préraphaélisme

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghệ thuật Người theo thuyết tiền Ra-pha-en.

Dạng từ của préraphaélite

Số nhiềupréraphaélites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preraphaelite

Câu hỏi thường gặp

préraphaélite nghĩa là gì?

préraphaélite (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem préraphaélisme.

préraphaélite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préraphaélite (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ʁa.fa.e.lit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.