prépsychotique
/pʁep.si.kɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
prépsychotique nghĩa là tiền loạn tâm thần.
Nghĩa của prépsychotique
Tính từ
- Y học Tiền loạn tâm thần.
- Có thể loạn tâm thần.
Danh từ
- Y học Người có thể loạn tâm thần.
Dạng từ của prépsychotique
| Số nhiều | prépsychotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prepsychotic
Câu hỏi thường gặp
prépsychotique nghĩa là gì?
prépsychotique (tính từ, danh từ) nghĩa là tiền loạn tâm thần.
prépsychotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prépsychotique (giọng Pháp chuẩn): /pʁep.si.kɔ.tik/.