TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préposé

danh từ giống đực (m)
/pʁe.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

préposé nghĩa là nhân viên thừa hành, người phát thư.

Nghĩa của préposé

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên thừa hành.
  2. Người phát thư.

Dạng từ của préposé

Đi với mạo từ: un préposé · le préposé

Số nhiềupréposés
Giống cáipréposée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appointee, someone who is charged with overseeing a task, one who is responsible

Câu hỏi thường gặp

préposé nghĩa là gì?

préposé (danh từ) nghĩa là nhân viên thừa hành, người phát thư.

préposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préposé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pɔ.ze/.

préposé là giống đực hay giống cái?

préposé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.