préposé
danh từ giống đực (m)
/pʁe.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt
préposé nghĩa là nhân viên thừa hành, người phát thư.
Nghĩa của préposé
Danh từ · giống đực
- Nhân viên thừa hành.
- Người phát thư.
Dạng từ của préposé
Đi với mạo từ: un préposé · le préposé
| Số nhiều | préposés |
| Giống cái | préposée |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appointee, someone who is charged with overseeing a task, one who is responsible
Câu hỏi thường gặp
préposé nghĩa là gì?
préposé (danh từ) nghĩa là nhân viên thừa hành, người phát thư.
préposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préposé (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pɔ.ze/.
préposé là giống đực hay giống cái?
préposé là danh từ giống đực (dùng với un, le).