TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prépotence

danh từ giống cái (f)
/pʁe.pɔ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

prépotence nghĩa là chuyên quyền.

Nghĩa của prépotence

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Chuyên quyền.

Dạng từ của prépotence

Đi với mạo từ: une prépotence · la prépotence

Số nhiềuprépotences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prepotence

Câu hỏi thường gặp

prépotence nghĩa là gì?

prépotence (danh từ) nghĩa là chuyên quyền.

prépotence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prépotence (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pɔ.tɑ̃s/.

prépotence là giống đực hay giống cái?

prépotence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.