prépotence
danh từ giống cái (f)
/pʁe.pɔ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
prépotence nghĩa là chuyên quyền.
Nghĩa của prépotence
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Chuyên quyền.
Dạng từ của prépotence
Đi với mạo từ: une prépotence · la prépotence
| Số nhiều | prépotences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prepotence
Câu hỏi thường gặp
prépotence nghĩa là gì?
prépotence (danh từ) nghĩa là chuyên quyền.
prépotence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prépotence (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.pɔ.tɑ̃s/.
prépotence là giống đực hay giống cái?
prépotence là danh từ giống cái (dùng với une, la).