TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préoral

giọng máy của trình duyệt

préoral nghĩa là trước miệng.

Nghĩa của préoral

Tính từ

  1. Động vật học Trước miệng.

Dạng từ của préoral

Số nhiềupréoraux
Giống cáipréorale
Giống cái số nhiềupréorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preoral

Câu hỏi thường gặp

préoral nghĩa là gì?

préoral (tính từ) nghĩa là trước miệng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.