TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémilitaire

giọng máy của trình duyệt

prémilitaire nghĩa là trước quân dịch.

Nghĩa của prémilitaire

Tính từ

  1. Trước quân dịch.

Dạng từ của prémilitaire

Số nhiềuprémilitaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ premilitary

Câu hỏi thường gặp

prémilitaire nghĩa là gì?

prémilitaire (tính từ) nghĩa là trước quân dịch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.